nhân viên

/ɲən viən/
员工

Nhân viên của công ty rất chuyên nghiệp.

公司的员工非常专业。


正式

指在企业、机构或组织中工作的个人,通常指受雇于他人并领取薪水的人员。

Công ty đang tuyển dụng nhân viên mới.

公司正在招聘新员工。

Nhân viên của chúng tôi rất thân thiện.

我们的员工非常友善。

这个词通常用于正式场合,指受雇于他人并领取薪水的人员。

专业提示

使用场景

这个词通常用于正式场合,指受雇于他人并领取薪水的人员。

黄金法则

正式用语

在正式场合中,'nhân viên'是指受雇于他人并领取薪水的人员。

词源

这个词由两个汉字组成:'nhân'(人)和'viên'(员),合起来表示'人员'或'员工'。

用法说明

这个词通常用于正式场合,指受雇于他人并领取薪水的人员。

单词拆解

nhân
root
+
viên
root
Từ Điển Việt Trung