nhà kho

/ɲaː˧˩ xo˧˩/
仓库

Nhà kho của công ty rất rộng và sạch sẽ.

公司的仓库非常宽敞整洁。


一般

用于存放货物或商品的建筑物或场所

Chúng tôi cần thuê một nhà kho để lưu trữ hàng hóa.

我们需要租用一个仓库来存储货物。

Nhà kho tự động hóa giúp tăng hiệu suất của công ty.

自动化仓库提高了公司的效率。

在越南,'nhà kho' 通常指用于商业或工业用途的仓库,有时也可以指较小的储物空间。

专业提示

区分用途

注意 'nhà kho' 通常指商业或工业用途的仓库,而 'kho nhà' 可能指家庭储物空间。

词源

从 'nhà'(房屋)和 'kho'(仓库)组成,直接描述用于存储的建筑物。

用法说明

在正式场合,'kho bãi' 更常用于指代大型仓库,而 'nhà kho' 更通用。

单词拆解

nhà
房屋
root
+
kho
仓库
root
Từ Điển Việt Trung