Looking up...
提供食物和饮料供顾客用餐的场所,通常有正式的服务和菜单。
Nhà hàng này nổi tiếng với món phở.
这家餐厅以牛肉粉闻名。
Chúng tôi đã đặt bàn ở nhà hàng Ý tối nay.
我们今晚在意大利餐厅订了位子。
通常指正式或中高档的餐饮场所,区别于小吃店或路边摊。
当描述简易餐饮场所时,优先使用'quán ăn'或'quán cơm';若强调正式用餐环境,则使用'nhà hàng'。例如:'quán cơm bình dân'(平民米饭店)vs 'nhà hàng sang trọng'(高档餐厅)。
切勿将'nhà hàng'用于路边摊或流动摊贩,这些场所应使用'gánh hàng rong'或'quán vỉa hè'。
由越南语词汇组合而成:'nhà'意为'房屋','hàng'原指'商店'或'行业'。合并后特指提供餐饮服务的固定场所。
在越南,'nhà hàng'通常指正式或中高档的餐饮场所,而'quán ăn'或'quán cơm'多指简易餐厅。在正式文本中,'nhà hàng'是标准用法。