Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 29
Browse VI→KO
834 words • Page 29 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
rau bông
/râw bɔŋ/
noun
브로콜리
rau bắp
/zau˧˥ ʔɐp˧˥/
noun
브로콜리
rau không thơm
/râw kɔ̂ŋ tʰəːm/
phrase
냄새가 없는 채소
rau muống
/ɹɐw mʊəŋ/
noun
водяной шпинат
rau sa
/râw saː/
noun
상추
rau thơm
/zaw tʰəːm/
noun
향신료 채소
riềng
/riɛ̤ŋ˨˩/
noun
단독
rẻ
/rɛ̀/
adjective
저렴한
rời đi
/rɔj zi/
phrase
떠나다
shipper
/ʃɪpər/
noun
화물을 운송하는 사람
siêu tốc
/siəw˧˧ tawk˧˥/
noun
초고속
sả
/sǎː/
noun
레몬그래스
sắt
/ʂət/
noun
철
sốt đất
/ʂɔt ɗət/
noun
지진 열
sốt ớt
/sot ɔt/
phrase
매운맛
sứ mệnh
/sɨ̌ mə̀ŋ/
noun
사명
sử dụng điện sinh hoạt
/sɨ̀˧˩ zɨ̀ŋ˧˩ ɗiɜ̤n˧˩ sïŋ˧˩ hwa᷉t˧˩/
phrase
생활용 전기 사용
sự kiện
/sɨ̂ kʲiən/
noun
사건
sự phá vỡ
/sɨ̰ faː˧˥ vəːˀ/
noun
파괴
test nhanh
/tɛst naɲəp/
noun
빠른 테스트
← Previous
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
Next →