Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
Page 1
Browse VI→KO
13 words • Page 1 of 1
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
Vùng đỏ
/vʊŋ ɗɔˀ/
phrase
적색 지역
Vắc-xin
/vakˈsin/
noun
백신
vui
/vuj/
adjective
즐겁다
vàng
/vaːŋ˧˥/
noun
금
vàng bạc
/vaːŋ ɓaːk/
noun
금과 은
vách cửa
/vâjk wa˧˨ʔ/
noun
문틀
vùng xanh
/vɨŋ˧˨ saːnj˧˥/
phrase
녹색 지역
vĩnh viễn
/vîŋʔ viə̃n/
adjective
영원히
vận tốc
/vən tək/
noun
속도
vật
/vəːʔt/
noun
물건
vị trí ngồi
/viˀˀ t͡ɕi ŋɤi/
noun phrase
좌석 위치
vịnh
/vîŋ/
noun
만
vững vàng
/vɨŋ˧ˀ˨ vaːŋ˨˩/
adjective
확고한
← Previous
1
Next →