sử dụng điện sinh hoạt
생활용 전기 사용Gia đình tôi tiết kiệm điện sinh hoạt bằng cách tắt các thiết bị khi không sử dụng.
저희 가족은 사용하지 않을 때는 기기를 꺼서 생활용 전기 사용을 절약해요.
생활에 필요한 전기 에너지를 소비하는 것
Việc sử dụng điện sinh hoạt tăng cao vào mùa hè do nhu cầu sử dụng điều hòa.
여름철에는 에어컨 사용 수요가 증가하면서 생활용 전기 사용량이 급증합니다.
Thường được đo bằng kWh (kilowatt-giờ) trong hóa đơn tiền điện.
가정에서 필수적으로 소비되는 전기 사용
Tôi cố gắng hạn chế sử dụng điện sinh hoạt vào giờ cao điểm.
저는 혼잡 시간대에는 생활용 전기 사용을 줄이려고 노력해요.
Giờ cao điểm thường từ 17h-22h tại Việt Nam.
콜로케이션
관련 표현
프로 팁
Phân biệt 'điện sinh hoạt' và 'điện sản xuất'
Tại Việt Nam, 'điện sinh hoạt' dùng cho mục đích tiêu dùng cá nhân (chỉ số điện gia đình), trong khi 'điện sản xuất' dùng cho doanh nghiệp, nhà máy (giá điện cao hơn).
황금 법칙
Cách tính tiền điện sinh hoạt
Tiền điện = (Lượng điện tiêu thụ × Đơn giá theo bậc thang) + Phí dịch vụ + Thuế VAT. Bậc thang tăng dần theo mức tiêu thụ (thường 0-50kWh, 51-100kWh, 101-200kWh, trên 200kWh).
어원
Từ ghép giữa 'sử dụng' (to use) + 'điện' (electricity) + 'sinh hoạt' (daily life). 'Sinh hoạt' bắt nguồn từ Hán-Việt '生活' (shēnghuó) nghĩa là cuộc sống hàng ngày.
사용 참고
Thường được dùng trong ngữ cảnh quản lý tài chính gia đình, tiết kiệm năng lượng hoặc lập hóa đơn tiền điện. Không dùng để chỉ điện công nghiệp hay thương mại.