Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 33
Browse VI→KO
834 words • Page 33 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
tiền mặt
/tiə̯n˧ˀ mat̚˧ˀ/
noun
현금
tiền mặt (cash)
/tiən mət/
noun
현금
tiền thật
/tiə̂n tʰa̰ːt/
noun
진짜 돈
tiền trợ cấp
/tiəŋ˧ˀ˨ʔ t͡ɕəː˧˩ʔ kəːp̚˧ˀ˨ʔ/
noun
수당
tiền điện
/tiə̀n ɗiə̀n/
noun
전기 요금
tiền điện nước
/tiə̯n˧˩˧ ʔɗiə̯n˧˧ nɨə̯k˧˦/
noun
공과금
tiền điện tử
/tiən ɗiən tɨ̄/
noun
가상 화폐
tiền ảo
/tiən˧ˀ˦ ʔaːw˧ˀ˦/
noun
가상 화폐
tiệm cà phê
/tiəm kaː fe/
noun
커피숍
toàn bộ
/twaːnˀ boˀ/
phrase
모든
trang
/t͡ʂaːŋ˧˧/
noun
페이지
trang chủ
/t͡ʂaːŋ t͡ɕɨ̄/
phrase
홈페이지
trang cuối
/t͡ʂaːŋ kɨəj/
phrase
마지막 페이지
trang web
/t͡ʂaːŋ˧˧ wɛːp˧˧/
phrase
웹사이트
trang đầu tiên
/t͡ʂaːŋ ɗə̂w tiən/
phrase
첫 번째 페이지
trà chanh giã tay
/tɹàː t͡ɕaːŋ ɟaː taːj/
phrase
레몬을 손으로 갈아낸 차
trái tim tốt
/ʈaːj˧˦ tim˧˦ tot˧˥/
noun phrase
착한 마음
trả tiền
/tɹaː tiən/
phrase
돈을 지불하다
trần
/tɹan˧ˀ˦/
noun
벗은
trẻ con
/tɛ̂˧˨ʔ kɔn˧˧/
phrase
어린아이
← Previous
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
Next →