Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 31
Browse VI→KO
834 words • Page 31 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
thảo mộc thơm
/tʰaːw mɔk tʰəːm/
noun
향기로운 약초
thấm
/tʰəm˧˥/
verb
흠뻑 젖다
thấp
/tʰəp/
adjective
낮은
thấu hiểu
/tʰə̂w hiə̂w/
phrase
깊이 이해하다
thầy
/tʰə̂j/
noun
선생님
thẻ ghi nợ (debit card)
/tʰɛ̂ ɣi nɔ̰ʔ/
phrase
직불카드
thẻ thanh toán (payment card)
/tʰɛ̄˧˩ tʰaŋ˧˥ to̰n˧˩/
noun
결제 카드
thẻ tín dụng
/tʰɛ̀ tǐn dɨ̂ŋ/
noun
신용카드
thế giới
/tʰɛ˧˩ zɔj˧˩/
noun
세계
thịt
/tʰḭt̚˦ˀ/
noun
고기
thịt bò
/tʰɨ̰t̚˧˩ ɓɔ̤˨˩/
noun
소고기
thịt chín
/tʰit t͡ɕin/
noun phrase
잘 익은 고기
thịt gà
/tʰɨ̰t̚˧ˀ˨ʔ ɣaː˨˩/
noun
닭고기
thịt heo
/tʰḭt̚ he̤˨˩/
noun
돼지고기
thịt lợn
/tʰit ləːn/
noun
돼지고기
thịt trâu bò
/tʰit tʂəw ɓɔ/
phrase
소고기
thịt tươi
/tʰit tɨəj/
phrase
신선한 고기
thịt vịt
/tʰit˧˨ʔ vḭt˧˨ʔ/
noun
오리 고기
thịt ăn
/tʰit ʔan/
phrase
고기 요리
thổ địa
/tʰo˧˩ ʔɗiəˀ˧˨/
phrase
토지
← Previous
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
Next →