Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Home
/
Browse Pairs
/
Page 1
Browse VI→KO
100 words • Page 1 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
NCoV
/ɛn si o ve/
abbreviation
신종 코로나바이러스
Nghỉ hưu
/ŋi˧˩ hiw˧˩/
verb
퇴직하다
Nghỉ việc
/ŋi˧ˀ˨ viək˧ˀ˨/
phrase
퇴사하다
Nghị quyết 79
nɣi˧˨ʔ kɨət˧˥ ʔə̰ːj˨˩
noun
제79호 결의안
Ngoáy mũi
/ŋwɑːj muːj/
noun
코를 풀다
Nhiệt điện
/ɲiət ɗiən/
noun
발전소
Nhớ chi Như
/ɲəː˧˩˧ ci˧˧ ɲɨ˧/
phrase
어떻게든 기억하고 싶어하다
Nhớ chị Như
/ɲɛː ˧ t͡ɕi ˧ɲɨ˧/
phrase
누나를 그리워하다
Nhớ như ngày hôm qua
/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ ɲaːj˧˧ həːm˧˧ kwaː˧˧/
phrase
매우 그리워하다
Nhớ như trong giấc mơ
/ɲəː˧˩˧ ɲɨ˧˧ tʂawŋ͡m˧˧ zək˧˥ mɤ˧/
phrase
몹시 그리워하다
net-zero
/nɛt.zəro/
noun
Short gloss / most common translation equivalent in Korean (typically 1-5 words). e.g. 'love' → 'yêu'. Not a full definition.
nghiên cứu
/ŋiən˧ˀ˦ kiəw˧ˀ˦/
noun
연구하다
nghĩ
/ŋi˧˩˧/
verb
생각하다
ngon
/ŋɔn/
adjective
맛있다
ngày
/ŋɐːj˧˧/
noun
날
ngày tháng
/ŋaːj tʰaːŋ/
phrase
날짜
ngư
/ŋɯ/
noun
물고기
người
/ŋɨ́ɤ̃/
noun
사람
người bán
/ŋɨəj ban/
phrase
판매자
người bạn
/ŋɨəj˧ˀ˦ baːn˧ˀ˦/
phrase
친구
← Previous
1
2
3
4
5
Next →