Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 27
Browse VI→KO
834 words • Page 27 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
nắng nóng
/naŋ˧˥ noŋ˧˥/
phrase
더위
nộp
/nɔp/
verb
제출하다
nợ
/nɜ̰ʔ/
noun
빚
phi tập trung
/fi tɐp t͡ʂuŋ/
phrase
분산되어 있음
phong tỏa
/fawŋ tɔːˀa/
noun
봉쇄
phá hoại
/faː˧˦ hwaːj˧˨˧/
phrase
파괴하다
phá hủy
/faː˧˦ hwi˧˥/
verb phrase
파괴하다
phía Bắc
/fiəː ˀɓak̚/
noun phrase
북쪽
phòng bếp
/fɔŋ˧˥ ˀɓɛp˧˥/
noun
주방
phút giây
/fʊt zəj/
phrase
순간
phương thức
/fɨəŋ˧˦ tʰɨk̚˧˦/
noun
방법
phương thức điều chỉnh giá điện
/fɨəŋ˧˧ tʰɨ̞k̚˧˦ ɗiə̯w˧˩ tʂɨ̞j˧˩ ka᷉ː˧˩ ɗiə̯n˧/
noun phrase
전력 요금 조정 방식
phần
/fǎːn/
noun
부분
phổ biến
/fô˧˩˧ biən˧˥/
adjective
인기 있는
phổ biến hóa
/fɔ˧˩˧ biən˧˥ hwaː˧˦/
noun
보급화
phổ biến trên
/fo˧˩˧ ʔɓiən˧˥ ʈɔn˧˥/
phrase
인기 있는
phở
/fəː˧˩˧/
noun
베트남 국수
phục vụ viên
/fʊk̚˥˧ t͡ɨ˧˧ ɥɨ̄n˧/
noun
서비스 직원
quay
/kwaːj/
verb
돌리다
quy định về cơ chế điều chỉnh giá điện định kỳ
phrase
정기 전기요금 조정 규정
← Previous
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Next →