Looking up...
Gây ra một tác động nhỏ nhưng có thể quan trọng.
이 제품의 작은 개선은 고객 만족도에 영향을 미쳤습니다.
Các cải tiến nhỏ của sản phẩm này đã ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
Thường được sử dụng để mô tả tác động nhỏ nhưng có ý nghĩa.
Câu này thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh tác động nhỏ nhưng có ý nghĩa.
Khi sử dụng '작은 영향을 미치다', hãy chắc chắn rằng tác động thực sự nhỏ và có ý nghĩa.
Từ '작은' (nhỏ) + '영향을 미치다' (gây ảnh hưởng).
Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học hoặc khi muốn nhấn mạnh tác động nhỏ nhưng có ý nghĩa.