자율주행

jayuljuhaeng
nounTrung cấp lái xe tự động
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chức năng của một phương tiện giao thông tự động điều khiển và điều khiển chính mình mà không cần sự can thiệp của người lái.

자율주행 기술은 미래 교통 시스템의 핵심입니다.

Công nghệ tự động lái là nhân tố quan trọng của hệ thống giao thông tương lai.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ ô tô và AI.

Cụm từ kết hợp

자율주행 기술công nghệ tự động lái자율주행 자동차xe tự động lái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

자율주행 기술cụm từ
công nghệ tự động lái

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, không phải trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Khác với '자동 주행' (tự động lái), '자율주행' nhấn mạnh khả năng tự chủ của hệ thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ '자율' (tự do) và '주행' (lái xe) kết hợp để chỉ khả năng lái xe tự động.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ ô tô và AI.

Phân tích từ

자율
tự do, tự chủ
root
+
주행
lái xe
root
Từ Điển Hàn Việt