자기반성
tự kiểm điểm bản thân그는 자신의 잘못을 깨닫고 자기반성을 했다.
Anh ấy nhận ra lỗi lầm của mình và đã tự kiểm điểm bản thân.
Hành động nhìn nhận, đánh giá lại những sai lầm, thiếu sót của bản thân để rút kinh nghiệm và cải thiện.
사장님은 직원들에게 자기반성을 촉구했다.
Giám đốc thúc giục nhân viên tự kiểm điểm bản thân.
자기반성을 통해 그는 성격이 더 성숙해졌다.
Thông qua việc tự kiểm điểm, anh ấy trưởng thành hơn về tính cách.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, quản lý nhân sự hoặc phát triển cá nhân. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '자기반성' và '자기성찰'
'자기반성' thường gắn với việc nhận lỗi và thay đổi hành vi trong bối cảnh xã hội (ví dụ: sau khi mắc lỗi nơi công sở). '자기성찰' mang tính nội tâm hơn, liên quan đến sự suy ngẫm về bản chất con người, không nhất thiết phải dẫn đến hành động cụ thể.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '자기반성'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong việc thừa nhận lỗi lầm và cam kết thay đổi. Không dùng khi chỉ đơn thuần là suy nghĩ về bản thân mà không có hành động sửa đổi.
Nguồn gốc từ
Từ kết hợp giữa '자기' (bản thân) + '반성' (sự phản tỉnh, nhìn nhận lại). '반성' vốn có nguồn gốc Hán-Nôm (反省), nghĩa gốc là 'quay lại nhìn xét'. Thuật ngữ này phổ biến trong tiếng Hàn từ thế kỷ 20, phản ánh ảnh hưởng của tư tưởng tự giác trong giáo dục và tâm lý học phương Đông.
Ghi chú sử dụng
Khác với '변명' (biện minh) là đổ lỗi cho hoàn cảnh hay người khác, '자기반성' nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân. Trong môi trường công sở Hàn Quốc, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các buổi đánh giá năng lực hoặc đào tạo nhân viên. Cần phân biệt với '자기성찰' (tự suy ngẫm) mang tính triết lý hơn.