Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 잘 가

잘 가

jal ga
chào tạm biệt

오늘도 수고했어. 잘 가!

Hôm nay cũng vất vả rồi. Chào tạm biệt!


thông thường

Câu chào tạm biệt dùng khi người nói hoặc người nghe sắp rời đi. Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè.

내일 또 만나자. 잘 가!

Chúng ta gặp lại ngày mai. Chào tạm biệt!

피곤해 보여. 잘 가.

Em có vẻ mệt. Chào tạm biệt.

Thường dùng khi người nói hoặc người nghe sắp rời đi. Có thể dùng một mình hoặc kết hợp với các từ như '수고했어' (cảm ơn vì công việc).

Cụm từ kết hợp

수고했어 잘 가cảm ơn vì công việc, chào tạm biệt

Từ đồng nghĩa

잘 가요안녕히 가세요잘 가요

Từ trái nghĩa

안녕하세요안녕

Cụm từ liên quan

안녕히 가세요cụm từ
chào tạm biệt (chính thức)
잘 가요cụm từ
chào tạm biệt (chính thức hơn)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '잘 가' khi bạn hoặc người khác sắp rời đi. Trong các tình huống chính thức, '안녕히 가세요' là lựa chọn tốt hơn.

Quy tắc vàng

Tính thân mật

Phrase này thường dùng giữa bạn bè hoặc người thân. Trong các tình huống chính thức, hãy dùng '안녕히 가세요'.

Nguồn gốc từ

Từ '잘' (tốt) + '가' (đi). Gốc từ '잘' thể hiện sự chúc phúc hoặc chúc mừng, còn '가' chỉ hành động đi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc giữa bạn bè. Trong các tình huống chính thức, '안녕히 가세요' được ưa chuộng hơn.

Phân tích từ

잘
tốt
root
+
가
đi
root
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.