자기비판

jagi-bipan
tự phê bình

그는 자신의 실수를 인정하고 자기비판을 했다.

Anh ấy thừa nhận lỗi lầm của mình và tự phê bình bản thân.


trang trọng

Hành động nhìn nhận, đánh giá và thừa nhận những lỗi lầm, thiếu sót của bản thân một cách nghiêm túc nhằm mục đích cải thiện.

정부는 정책 실패에 대한 자기비판을 발표했다.

Chính phủ đã công bố lời tự phê bình về thất bại trong chính sách.

그는 팀원들에게 자기비판의 중요성을 강조했다.

Anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự phê bình đối với các thành viên trong nhóm.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quản lý, giáo dục hoặc tâm lý, nơi việc thừa nhận sai lầm được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

자기비판을 하다thực hiện tự phê bình건설적인 자기비판tự phê bình mang tính xây dựng자기비판적 태도thái độ tự phê bình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

건강한 자기비판cụm từ
tự phê bình lành mạnh, không dẫn đến tự ti

Mẹo hay

Phân biệt với '자기합리화'

'자기비판' hướng đến sự cải thiện bản thân, trong khi '자기합리화' là việc bào chữa cho sai lầm của mình. Ví dụ: '그는 자기비판을 통해 성장했다' (Anh ấy trưởng thành nhờ tự phê bình) vs. '그는 자기합리화를 일삼았다' (Anh ấy toàn biện minh cho bản thân).

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng '자기비판'?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh hành động nghiêm túc nhìn nhận lỗi lầm của bản thân trong bối cảnh chuyên nghiệp, học thuật hoặc quan hệ xã hội. Không dùng trong trường hợp chỉ đơn thuần là 'nhận xét tiêu cực' về người khác.

Nguồn gốc từ

Từ kết hợp của '자기' (bản thân) + '비판' (phê bình). Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hàn vào thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng từ khái niệm 'self-criticism' trong triết học Marxist và tâm lý học phương Tây.

Ghi chú sử dụng

Trong văn hóa Hàn Quốc, '자기비판' không chỉ đơn thuần là việc thừa nhận sai lầm mà còn mang ý nghĩa xã hội sâu sắc, liên quan đến trách nhiệm tập thể và sự khiêm tốn trong giao tiếp. Không nên nhầm lẫn với '자기합리화' (tự biện minh) vốn mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

자기
bản thân, chính mình
root
+
비판
phê bình, đánh giá nghiêm khắc
root
Từ Điển Hàn Việt