재난지원금
jaenanjiongeumnoun★Trung cấp— tiền hỗ trợ khẩn cấp
💰Tài chính
trang trọng
Tiền trợ cấp do chính phủ hoặc cơ quan chính phủ cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên hoặc sự cố khẩn cấp.
지진으로 피해를 본 가정에 재난지원금이 지급되었습니다.
Tiền hỗ trợ khẩn cấp đã được trao cho những gia đình bị thiệt hại bởi trận động đất.
💡
Thường được cấp cho những người bị ảnh hưởng bởi thảm họa tự nhiên như lũ lụt, động đất, hoặc sự cố công nghệ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc báo chí.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Ghi chính tả chính xác là '재난지원금', không viết sai thành '재난지원금'.
📖Nguồn gốc từ
Từ '재난' (thảm họa) + '지원금' (tiền trợ cấp).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp như thảm họa tự nhiên hoặc sự cố công nghệ.
Phân tích từ
재난
thảm họa
root지원금
tiền trợ cấp
rootTừ Điển Hàn Việt