저출산

jeo-chul-san
nounTrung cấp tỷ lệ sinh thấp
trang trọng

Tình trạng khi tỷ lệ sinh trong một xã hội giảm đáng kể so với mức bình thường, thường dẫn đến sự giảm dân số.

정부는 저출산 문제를 해결하기 위해 다양한 정책을 시행하고 있다.

Chính phủ đang thực thi nhiều chính sách để giải quyết vấn đề tỷ lệ sinh thấp.

💡

Thường liên quan đến các vấn đề xã hội như việc làm, giáo dục, và chính sách gia đình.

Cụm từ kết hợp

저출산 사회xã hội tỷ lệ sinh thấp저출산 현상hiện tượng tỷ lệ sinh thấp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

저출산 고령화cụm từ
tỷ lệ sinh thấp và sự gia tăng dân số già

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và chính sách, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Luôn sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính sách, không dùng để mô tả tình trạng cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '저' (thấp) và '출산' (sinh), mô tả tình trạng tỷ lệ sinh thấp trong xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu xã hội và chính sách công.

Phân tích từ

thấp
prefix
+
출산
sinh
root
Từ Điển Hàn Việt