자명종이 울려도 못 듣는다
jamyeongjong-i ulryeodo mot deutneundaNgủ sâu đến mức không thể nghe thấy bất cứ tiếng động nào, kể cả tiếng báo thức.
아침에 일어나야 하는데 자명종이 울려도 못 듣는다.
Phải dậy sớm nhưng ngay cả khi đồng hồ báo thức reo, tôi vẫn không nghe thấy gì.
피곤해서 자명종이 울려도 못 듣는다.
Mệt quá nên ngay cả khi đồng hồ báo thức reo, tôi cũng chẳng nghe thấy gì.
Thường dùng để miêu tả trạng thái ngủ quá sâu hoặc mệt mỏi đến mức không thể thức dậy dù có tiếng động lớn.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt với '깊이 잠들다'
'자명종이 울려도 못 듣는다' nhấn mạnh vào sự mệt mỏi hoặc giấc ngủ sâu đến mức không thể nghe thấy tiếng động, trong khi '깊이 잠들다' chỉ đơn thuần diễn tả trạng thái ngủ sâu.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng idiom này?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự mệt mỏi cực độ hoặc giấc ngủ sâu đến mức không thể thức dậy dù có tiếng động lớn. Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc than phiền.
📖Nguồn gốc từ
Từ '자명종' (đồng hồ báo thức) kết hợp với cấu trúc '-(으)ㄹ지라도 못 V' (dù... cũng không thể...). Cụm từ này sử dụng hình ảnh chiếc đồng hồ báo thức reo nhưng người ngủ vẫn không thể nghe thấy để diễn tả sự mệt mỏi hoặc giấc ngủ sâu đến mức không thể thức dậy.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường để than phiền về sự mệt mỏi hoặc khó thức dậy vào buổi sáng. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.