Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

전기차

jeon-gi-cha
noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Xe chạy bằng động cơ điện, sử dụng pin sạc thay vì nhiên liệu hóa thạch.

최근 전기차 시장이 빠르게 성장하고 있습니다.

Thị trường xe điện đang phát triển nhanh chóng gần đây.

💡

Thường được gọi tắt là 'EV' (Electric Vehicle).

Cụm từ kết hợp

전기차 충전소trạm sạc xe điện전기차 배터리pin xe điện전기차 보급phát triển xe điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

전기차 보조금cụm từ
hỗ trợ tài chính cho việc mua xe điện
전기차 인프라cụm từ
cơ sở hạ tầng hỗ trợ xe điện

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Học các từ như '배터리' (pin), '충전' (sạc), và '에너지' (năng lượng) để hiểu sâu hơn về chủ đề này.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Giữa '전기차' (xe điện) và '전동차' (xe điện nhỏ hơn, như xe điện ba bánh), hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ đúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '전기' (điện) + '차' (xe), mô tả xe chạy bằng điện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về năng lượng tái tạo và công nghệ xe.

Phân tích từ

전기
điện
root
+
차
xe
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.