Looking up...
Sự tăng giá tiền điện do nhà nước hoặc doanh nghiệp cung cấp điện quyết định.
올해 전기료인상으로 가계 경제에 부담이 커졌다.
Việc tăng giá điện năm nay đã gây áp lực lớn lên kinh tế hộ gia đình.
정부는 전기료인상 폭을 조정하기로 했다.
Chính phủ đã quyết định điều chỉnh mức tăng giá điện.
Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc xã hội khi đề cập đến chính sách giá cả.
'전기료' (phí điện) thường bao gồm cả tiền điện năng tiêu thụ và các khoản phí dịch vụ, trong khi '전기세' (tiền điện) chỉ đề cập đến khoản tiền phải trả cho điện năng tiêu thụ. Trong bối cảnh '전기료인상', người ta thường nói về tổng thể các khoản phí.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, tin tức kinh tế hoặc phát biểu của chính phủ. Không nên sử dụng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Từ ghép Hán-Nôm: '전기'(電氣, điện khí) nghĩa là điện, '료'(料) nghĩa là phí, '인상'(引上) nghĩa là tăng. Có nghĩa đen là 'sự tăng phí điện'.
Thường xuất hiện trong các bản tin kinh tế, chính sách của chính phủ hoặc tranh luận xã hội về chi phí sinh hoạt. Cần phân biệt với '전기요금인상' (tăng phí điện) - từ này có thể dùng thay thế nhưng '전기료인상' phổ biến hơn trong văn viết chính thức.