Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

재택근무

jaetaekgeunmu
noun★Trung cấp— làm việc tại nhà
💼Kinh doanh
trang trọng

Làm việc tại nhà, thường sử dụng công nghệ thông tin để hoàn thành nhiệm vụ công việc mà không cần đến văn phòng.

회사는 코로나19로 인해 재택근무를 의무화했습니다.

Công ty đã bắt buộc làm việc tại nhà do đại dịch COVID-19.

💡

Thường được áp dụng trong các công ty hiện đại để tăng sự linh hoạt cho nhân viên.

Cụm từ kết hợp

재택근무 시스템hệ thống làm việc tại nhà재택근무 문화culture làm việc tại nhà

Từ đồng nghĩa

원격근무홈오피스

Từ trái nghĩa

출근

Cụm từ liên quan

재택근무 장비cụm từ
công cụ làm việc tại nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng công cụ đúng cách

Đảm bảo bạn có máy tính, internet ổn định và không gian làm việc phù hợp.

⚡Quy tắc vàng

Tính chuyên nghiệp

Mặc dù làm việc tại nhà, bạn vẫn cần duy trì chuyên nghiệp và kỷ luật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '재택' (làm việc tại nhà) và '근무' (làm việc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hiện đại, đặc biệt là sau đại dịch COVID-19.

Phân tích từ

재택
ở nhà
root
+
근무
làm việc
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.