재정
jaejeongngân sách của chính phủ hoặc tổ chức, bao gồm thu nhập và chi tiêu
국가 재정은 경제 성장을 지원하는 데 중요한 역할을 한다.
Ngân sách quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển kinh tế.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ, kinh tế hoặc tài chính.
quản lý tài chính của một tổ chức hoặc cá nhân
회사는 재정을 계획적으로 운영해야 한다.
Công ty phải quản lý tài chính một cách có kế hoạch.
Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cá nhân.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ
Từ '재정' thường được sử dụng để chỉ ngân sách của chính phủ hoặc tổ chức, bao gồm thu nhập và chi tiêu.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '재정' và '예산'
'재정' bao gồm cả thu nhập và chi tiêu, còn '예산' chỉ đề cập đến chi tiêu.
📖Nguồn gốc từ
Từ '재정' bắt nguồn từ chữ 한자 '財政', trong đó '財' có nghĩa là 'tài sản' và '政' có nghĩa là 'quản lý'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ, kinh tế hoặc tài chính. Trong ngữ cảnh cá nhân, có thể sử dụng '재정 관리' để chỉ quản lý tài chính cá nhân.