futsūmei
adjectivekhông minh bạch
futeki na
adjectivekhông phù hợp
futsugou
na-adjective / nounkhông thuận tiện
sekai kijun
nountiêu chuẩn quốc tế
sekai kijun ni tekigō shinai
phrasekhông đáp ứng tiêu chuẩn thế giới
sekai kijun ni tekigō suru
phraseđáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
sekai suijun no sābisu
phrasedịch vụ đạt chuẩn quốc tế
sekai suijun no hinjitsu
phrasechất lượng tiêu chuẩn thế giới
sekai suijun no gijutsu
noun phrasecông nghệ đạt tiêu chuẩn thế giới
sekai-teki ni mitomerareru
phraseđược công nhận trên toàn thế giới
sewa o suru
verb phrasechăm sóc
sewanin
nounngười phụ trách
sewazuzuki
na-adjectivehay giúp đỡ người khác
ryouhou
noun | pronouncả hai
りょうがえ (ryōgae)
nounđổi tiền