不着
fuchaku“荷物が不着だ。”
Hàng hóa không đến nơi.
không đến nơi như dự định, không nhận được (vật phẩm, thư từ, chuyến bay, v.v.)
手紙が不着したようだ。
Có vẻ như bức thư không đến nơi.
飛行機が不着陸で戻ってきた。
Máy bay quay trở lại vì không thể hạ cánh.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, bưu chính, hoặc vận chuyển hàng hóa. Có thể thay thế bằng cụm từ 'không đến nơi' hoặc 'thất lạc'.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 不着 và 到着しない
不着 thường nhấn mạnh vào sự thất bại trong việc đến nơi (do lỗi hệ thống, tai nạn, v.v.), trong khi 到着しない chỉ đơn thuần là không đến nơi mà không giải thích lý do.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân
不着 không được sử dụng để nói về việc một người không đến buổi hẹn (ví dụ: 'anh ấy không đến buổi tiệc'). Thay vào đó, dùng '来ない' (konai) hoặc '来なかった' (konakatta).
📖Nguồn gốc từ
Từ kết hợp của '不' (không) + '着' (đến nơi). '着' trong tiếng Nhật có nghĩa là 'đến nơi' hoặc 'cập bến', tương đương với Hán Việt là 'trứ' (着).
📝Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.