Looking up...
Thiếu, không đủ, không đủ điều kiện
この計画には資金が不足している
Dự án này thiếu vốn
彼の知識には不足がある
Kiến thức của anh ấy còn thiếu
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất, tài chính, hoặc khả năng
Từ này thường dùng trong văn bản hoặc hội thoại chính thức hơn.
Từ Hán-Việt, từ '不' (không) và '足' (đủ)
Trong tiếng Nhật hiện đại, '不足' thường dùng như một danh từ hoặc động từ '不足している' (thiếu).