Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不法滞在

fuhō taizai
cư trú bất hợp pháp

彼は不法滞在の疑いで逮捕された。

Anh ấy bị bắt vì nghi ngờ cư trú bất hợp pháp.


Luật
trang trọng

Việc cư trú tại một quốc gia mà không có giấy phép hợp pháp hoặc vượt quá thời hạn visa.

不法滞在者は国外退去処分を受ける可能性がある。

Người cư trú bất hợp pháp có thể bị buộc trục xuất khỏi quốc gia.

警察は不法滞在の疑いで家宅捜索を行った。

Cảnh sát tiến hành khám xét nhà vì nghi ngờ cư trú bất hợp pháp.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, di trú, hoặc hành chính. Không nhầm lẫn với '不法入国' (nhập cảnh bất hợp pháp).

Cụm từ kết hợp

不法滞在者người cư trú bất hợp pháp不法滞在の疑いnghi ngờ cư trú bất hợp pháp

Từ đồng nghĩa

不法入国不法滞留

Từ trái nghĩa

合法滞在正規滞在

Cụm từ liên quan

在留資格cụm từ
tư cách cư trú
退去強制cụm từ
trục xuất bắt buộc

Mẹo hay

Phân biệt 不法滞在 và 不法入国

不法滞在 chỉ tình trạng cư trú không hợp pháp sau khi đã nhập cảnh hợp pháp (ví dụ: hết hạn visa). 不法入国 chỉ hành vi nhập cảnh trái phép từ đầu (không có visa).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp luật khác

不法滞在 chỉ tình trạng cư trú, không bao gồm các hành vi phạm tội khác như buôn lậu hay làm giả giấy tờ.

Nguồn gốc từ

不法 (fuhō) nghĩa là 'bất hợp pháp', 滞在 (taizai) nghĩa là 'cư trú tạm thời'. Kết hợp thành nghĩa đen là 'cư trú bất hợp pháp'. Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật di trú Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc cuộc trò chuyện liên quan đến luật di trú. Không dùng cho tình trạng cư trú không hợp lệ do lỗi hành chính nhỏ (ví dụ: quên gia hạn visa đúng hạn).

Phân tích từ

不法
bất hợp pháp
root
+
滞在
cư trú tạm thời
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.