Looking up...
彼は不法滞在の疑いで逮捕された。
Anh ấy bị bắt vì nghi ngờ cư trú bất hợp pháp.
Việc cư trú tại một quốc gia mà không có giấy phép hợp pháp hoặc vượt quá thời hạn visa.
不法滞在者は国外退去処分を受ける可能性がある。
Người cư trú bất hợp pháp có thể bị buộc trục xuất khỏi quốc gia.
警察は不法滞在の疑いで家宅捜索を行った。
Cảnh sát tiến hành khám xét nhà vì nghi ngờ cư trú bất hợp pháp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, di trú, hoặc hành chính. Không nhầm lẫn với '不法入国' (nhập cảnh bất hợp pháp).
不法滞在 chỉ tình trạng cư trú không hợp pháp sau khi đã nhập cảnh hợp pháp (ví dụ: hết hạn visa). 不法入国 chỉ hành vi nhập cảnh trái phép từ đầu (không có visa).
不法滞在 chỉ tình trạng cư trú, không bao gồm các hành vi phạm tội khác như buôn lậu hay làm giả giấy tờ.
不法 (fuhō) nghĩa là 'bất hợp pháp', 滞在 (taizai) nghĩa là 'cư trú tạm thời'. Kết hợp thành nghĩa đen là 'cư trú bất hợp pháp'. Từ này xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật di trú Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Sử dụng trong các văn bản pháp luật, báo chí, hoặc cuộc trò chuyện liên quan đến luật di trú. Không dùng cho tình trạng cư trú không hợp lệ do lỗi hành chính nhỏ (ví dụ: quên gia hạn visa đúng hạn).