jōbu
na-adjective|nounvững chắc, chắc chắn
san'nin-bun
nounsuất cho ba người
sanbun no ni
nounhai phần ba
sanwari
nounba mươi phần trăm
sando
noun|adverbial noun|counterba lần
sanjiyobō
noundự phòng cấp ba
sansha mendan
nounbuổi gặp ba bên
sankakkei
nounhình tam giác
ue kara
adverb|particle|nountừ trên xuống
ue no hou
noun phrasephía trên
jōge
noun / no-adjective / suru-verbtrên dưới
jōi
noun / no-adjectivehạng trên
jōshi-hyōka
nounđánh giá cấp trên
uwamawaru
verb (intransitive)vượt trội hơn