世界
sekainoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thế giới
trang trọng
thế giới, toàn cầu
世界は広い
Thế giới rất rộng lớn
世界平和を願う
Chúng tôi mong muốn hòa bình trên thế giới
💡
Thường dùng để chỉ toàn thể nhân loại hoặc toàn bộ hành tinh Trái Đất.
Cụm từ kết hợp
世界中trên toàn thế giới世界史lịch sử thế giới世界経済kinh tế thế giới
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
世界一cụm từ
là số một trên thế giới
世界観cụm từ
tầm nhìn về thế giới
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa '世界' (thế giới) và '地球' (Trái Đất) có sự khác biệt. '世界' chỉ toàn thể nhân loại hoặc toàn bộ hành tinh, còn '地球' chỉ hành tinh Trái Đất.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không sử dụng '世界' để chỉ một quốc gia hoặc vùng địa lý cụ thể, trừ khi nói về toàn thể nhân loại hoặc toàn bộ hành tinh.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'thế giới' (世界) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '世' (thế) có nghĩa là thế hệ, '界' (giới) có nghĩa là giới hạn hoặc phạm vi.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh toàn cầu hoặc toàn cầu hóa. Trong tiếng Nhật, nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một phạm vi rộng lớn hoặc toàn bộ một lĩnh vực.
Phân tích từ
世
thế hệ, thế kỷ
root界
giới hạn, phạm vi
root✎ Ghi chú vào May 31, 2026JA → VI