不適切な

futeki naÂm Hán-Việtbất thích thiết
không phù hợp

この発言は不適切な表現だ

Câu nói này là một cách diễn đạt không phù hợp


trang trọng

Không phù hợp, không thích hợp, không hợp lý

不適切な行為は許されない

Hành động không phù hợp không được chấp nhận

この内容は不適切な情報を含んでいる

Nội dung này chứa thông tin không phù hợp

Thường dùng để chỉ hành động, ngôn từ hoặc nội dung không phù hợp với tiêu chuẩn xã hội hoặc quy tắc

Cụm từ kết hợp

不適切な表現cách diễn đạt không phù hợp不適切な行為hành động không phù hợp不適切な情報thông tin không phù hợp

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 不 (phủ định) + 適切 (phù hợp), nghĩa là 'không phù hợp'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ việc vi phạm tiêu chuẩn hoặc quy tắc

Phân tích từ

phủ định
prefix
+
phù hợp
root
+
cắt, chính xác
root
+
dạng tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt