Looking up...
“彼は給料に不満があるようだ。”
Anh ấy có vẻ bất mãn về lương.
Cảm giác không hài lòng, khó chịu vì điều gì đó không đạt kỳ vọng.
顧客はサービスに不満を抱いている。
Khách hàng đang bất mãn về dịch vụ.
不満を口に出す
thổ lộ sự bất mãn
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ sự không hài lòng một cách lịch sự.
不満 thường dùng cho cảm giác cá nhân, trong khi 不平 có thể ám chỉ sự bất bình mang tính xã hội hoặc phàn nàn về điều gì đó không công bằng. Ví dụ: 不平を言う (phàn nàn về bất công) thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
Việc bày tỏ 不満 quá nhiều có thể bị coi là tiêu cực hoặc gây khó chịu cho người nghe. Thay vào đó, hãy diễn đạt bằng những từ ngữ tích cực hơn như '期待と違う' (khác với kỳ vọng) hoặc '改善したい' (muốn cải thiện).
Từ Hán-Việt: '不' (bất, nghĩa là 'không') + '満' (mãn, nghĩa là 'đầy đủ'). Theo nghĩa đen là 'không đầy đủ', từ đó phát triển thành nghĩa 'bất mãn' trong tiếng Nhật.
1. 不満 thường dùng để diễn tả sự không hài lòng mang tính cá nhân hoặc nhóm, không nhất thiết phải bày tỏ ra bên ngoài. 2. Trong ngữ cảnh công sở, không nên dùng 不満 quá trực tiếp để tránh gây hiểu lầm tiêu cực. 3. Có thể kết hợp với các động từ như '持つ' (có), '表す' (thể hiện), '募る' (tăng lên).