Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不満

fuman
noun, na-adjective★Trung cấp💡 sự bất mãn

“彼は給料に不満があるようだ。”

Anh ấy có vẻ bất mãn về lương.

trang trọng

Cảm giác không hài lòng, khó chịu vì điều gì đó không đạt kỳ vọng.

顧客はサービスに不満を抱いている。

Khách hàng đang bất mãn về dịch vụ.

不満を口に出す

thổ lộ sự bất mãn

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ sự không hài lòng một cách lịch sự.

Cụm từ kết hợp

不満を表すthể hiện sự bất mãn不満を持つcó cảm giác bất mãn不満が募るsự bất mãn ngày càng tăng不満を解消するgiải tỏa sự bất mãn

Từ đồng nghĩa

不平不服恨み

Từ trái nghĩa

満足喜び満悦

Cụm từ liên quan

不満を言うcụm từ
nói ra sự bất mãn
不満だらけcụm từ
đầy sự bất mãn

💡Mẹo hay

Phân biệt 不満 và 不平

不満 thường dùng cho cảm giác cá nhân, trong khi 不平 có thể ám chỉ sự bất bình mang tính xã hội hoặc phàn nàn về điều gì đó không công bằng. Ví dụ: 不平を言う (phàn nàn về bất công) thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.

⚡Quy tắc vàng

Không nên lạm dụng 不満 trong giao tiếp

Việc bày tỏ 不満 quá nhiều có thể bị coi là tiêu cực hoặc gây khó chịu cho người nghe. Thay vào đó, hãy diễn đạt bằng những từ ngữ tích cực hơn như '期待と違う' (khác với kỳ vọng) hoặc '改善したい' (muốn cải thiện).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: '不' (bất, nghĩa là 'không') + '満' (mãn, nghĩa là 'đầy đủ'). Theo nghĩa đen là 'không đầy đủ', từ đó phát triển thành nghĩa 'bất mãn' trong tiếng Nhật.

📝Ghi chú sử dụng

1. 不満 thường dùng để diễn tả sự không hài lòng mang tính cá nhân hoặc nhóm, không nhất thiết phải bày tỏ ra bên ngoài. 2. Trong ngữ cảnh công sở, không nên dùng 不満 quá trực tiếp để tránh gây hiểu lầm tiêu cực. 3. Có thể kết hợp với các động từ như '持つ' (có), '表す' (thể hiện), '募る' (tăng lên).

Phân tích từ

不
không
prefix
+
満
đầy đủ, thỏa mãn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.