Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不調和

不調和

fuchōwa
sự không hài hòa

この色の組み合わせは不調和だ。

Sự kết hợp màu sắc này không hài hòa.


trang trọng

sự không hài hòa giữa các yếu tố (màu sắc, âm thanh, ý kiến,...)

このデザインは色の不調和が目立つ。

Thiết kế này nổi bật bởi sự không hài hòa về màu sắc.

二人の意見は不調和で、議論がまとまらなかった。

Ý kiến của hai người không hài hòa nên cuộc thảo luận không đi đến kết luận.

Thường dùng để chỉ sự xung đột, mâu thuẫn giữa các yếu tố hoặc quan điểm.

Cụm từ kết hợp

色の不調和sự không hài hòa về màu sắc意見の不調和sự không hài hòa trong quan điểm不調和な音âm thanh không hài hòa

Từ đồng nghĩa

不一致不均衡矛盾不和

Từ trái nghĩa

調和一致均衡融和

Cụm từ liên quan

調和を保つcụm từ
duy trì sự hài hòa
不調和を解消するcụm từ
giải quyết sự không hài hòa

Mẹo hay

Phân biệt 不調和 và 不一致

不調和 nhấn mạnh sự thiếu hài hòa về mặt thẩm mỹ, cảm xúc hoặc quan điểm, trong khi 不一致 chỉ sự không khớp nhau, không nhất quán về mặt dữ liệu hay sự kiện.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Không dùng 不調和 để chỉ sự bất đồng quan điểm trong các cuộc tranh luận bình thường, trừ khi nhấn mạnh sự xung đột về mặt cảm xúc hoặc thẩm mỹ.

Nguồn gốc từ

不 (bất) + 調和 (điều hòa) → từ Hán Việt, nghĩa đen là 'không điều hòa', dùng để chỉ sự thiếu hài hòa.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến nghệ thuật, thiết kế, hoặc quan điểm. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (na-adjective).

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
調和
sự hài hòa, điều hòa
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.