不都合

futsugou
na-adjective / nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phủ đô hợp
trang trọng

Không thuận tiện; gây bất tiện; không phù hợp với hoàn cảnh.

会議の時間が変更になると、不都合が生じます。

Nếu thời gian họp bị thay đổi, sẽ gây bất tiện.

Từ Điển Nhật Việt