不都合
futsugouna-adjective / noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phủ đô hợp
trang trọng
Không thuận tiện; gây bất tiện; không phù hợp với hoàn cảnh.
会議の時間が変更になると、不都合が生じます。
Nếu thời gian họp bị thay đổi, sẽ gây bất tiện.
Từ Điển Nhật Việt
Không thuận tiện; gây bất tiện; không phù hợp với hoàn cảnh.
会議の時間が変更になると、不都合が生じます。
Nếu thời gian họp bị thay đổi, sẽ gây bất tiện.