Looking up...
“この世代の若者はデジタルネイティブだ。”
Thế hệ này là những người bản địa số.
nhóm người cùng tuổi hoặc cùng thời kỳ, thường chia sẻ đặc điểm, kinh nghiệm hoặc quan điểm tương tự do sinh ra hoặc sống trong cùng một giai đoạn lịch sử
新しい世代の技術に対する理解は驚くほど早い。
Thế hệ mới hiểu về công nghệ nhanh đến bất ngờ.
この会社では、若い世代の意見を積極的に取り入れている。
Ở công ty này, họ tích cực lắng nghe ý kiến của thế hệ trẻ.
Thường dùng để phân biệt giữa các nhóm tuổi trong xã hội, ví dụ: thế hệ Z, thế hệ Millennials.
thời kỳ, giai đoạn lịch sử được xác định bởi các đặc điểm xã hội, công nghệ hoặc văn hóa nổi bật
この世代は産業革命の時代と呼ばれています。
Thời kỳ này được gọi là thời đại cách mạng công nghiệp.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử.
世代 (thế hệ) nhấn mạnh vào nhóm người cùng tuổi hoặc cùng giai đoạn, trong khi 時代 (thời đại) nhấn mạnh vào khoảng thời gian lịch sử. Ví dụ: 'thế hệ Millennials' (世代) vs 'thời đại công nghiệp' (時代).
Khi nói về 'thế hệ' trong xã hội (như thế hệ Z, thế hệ Y), luôn sử dụng 世代. Ví dụ: '世代間のギャップ' (khoảng cách thế hệ).
Từ Hán-Việt: 世 (thế) nghĩa là 'thế giới', 'thời đại' và 代 (đại) nghĩa là 'thay thế', 'thế hệ'. Kết hợp lại thành 'thế hệ' hoặc 'thời đại'.
Từ này thường được sử dụng trong cả ngữ cảnh xã hội và lịch sử. Trong tiếng Nhật, nó có thể ám chỉ khoảng thời gian dài (như 'thời đại') hoặc nhóm người (như 'thế hệ'). Cần phân biệt rõ ràng theo ngữ cảnh.