ちゅうりつせい
nountính trung lập
ちゅうとうしょう (chūtōshō)
nounbệnh trung bình
Chūgoku Minkoku Kyōwakoku
proper nounCộng hòa Nhân dân Trung Hoa
nakami
nounnội dung bên trong
ちゅうとにゅうがく (chūto nyūgaku)
nounnhập học giữa chừng
ちゅうかん (chūkan)
noun, no-adjective, noun-suffixở giữa
ちゅうかんテスト
nounbài kiểm tra giữa kỳ
marui
adjectivetròn, hình cầu
marukakko
noundấu ngoặc đơn tròn
shufu
nounphụ nữ nhà gia đình
shuken
nounquyền chủ quyền
shuyou hyouka koumoku
nounchỉ tiêu đánh giá chính
shukan-teki
adjectival nounchủ quan
norikureru
verb (intransitive)bị lỡ chuyến
noru
verblên, cưỡi, đi (phương tiện)
kyūwari
nounchín mươi phần trăm
ranhan'sha
nounphản xạ khuếch tán