Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不正アクセス

fusei akusesu
truy cập trái phép

警察は不正アクセスの疑いで容疑者を逮捕した。

Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm với cáo buộc truy cập trái phép.


Luật
trang trọng

Hành vi truy cập vào hệ thống máy tính, mạng hoặc dữ liệu mà không được phép, nhằm mục đích chiếm đoạt, phá hoại hoặc khai thác thông tin.

不正アクセスは日本の法律で厳しく罰せられる行為だ。

Truy cập trái phép là hành vi bị xử phạt nghiêm khắc theo luật pháp Nhật Bản.

Thuật ngữ pháp lý chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản luật và tài liệu an ninh mạng.

Công nghệ
chuyên ngành

Hành vi xâm nhập bất hợp pháp vào hệ thống máy tính, mạng hoặc tài khoản người dùng nhằm mục đích gian lận, trộm cắp dữ liệu hoặc gây thiệt hại.

企業は不正アクセスを防ぐためにファイアウォールを導入した。

Doanh nghiệp đã triển khai tường lửa để ngăn chặn truy cập trái phép.

Thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong lĩnh vực an ninh mạng, đề cập đến các cuộc tấn công mạng.

Cụm từ kết hợp

不正アクセス対策biện pháp chống truy cập trái phép不正アクセス防止ngăn chặn truy cập trái phép不正アクセス被害thiệt hại do truy cập trái phép

Từ đồng nghĩa

ハッキング侵入行為不正侵入

Từ trái nghĩa

正規アクセス許可アクセス

Cụm từ liên quan

サイバーセキュリティcụm từ
an ninh mạng
データ漏洩cụm từ
rò rỉ dữ liệu
情報セキュリティcụm từ
bảo mật thông tin

Mẹo hay

Phân biệt 不正アクセス và ハッキング

不正アクセス là thuật ngữ pháp lý rộng hơn, bao gồm mọi hành vi truy cập trái phép, trong khi ハッキング thường ám chỉ hành vi xâm nhập có chủ đích vào hệ thống (thường mang tính kỹ thuật cao).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Không sử dụng 不正アクセス để chỉ các hành vi không liên quan đến hệ thống máy tính (ví dụ: đột nhập vào nhà). Thuật ngữ này chỉ áp dụng cho lĩnh vực công nghệ và an ninh mạng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 不正 (fusei - bất chính, trái phép) + アクセス (akusesu - access, truy cập). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh phát triển công nghệ thông tin và luật an ninh mạng tại Nhật Bản từ những năm 1990.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý, tài liệu kỹ thuật và tin tức về an ninh mạng. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp hoặc sử dụng thuật ngữ quốc tế 'hacking' trong ngữ cảnh không chính thức.

Phân tích từ

不正
bất chính, trái phép
kanji compound
+
アクセス
truy cập
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.