Looking up...
警察は不正アクセスの疑いで容疑者を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm với cáo buộc truy cập trái phép.
Hành vi truy cập vào hệ thống máy tính, mạng hoặc dữ liệu mà không được phép, nhằm mục đích chiếm đoạt, phá hoại hoặc khai thác thông tin.
不正アクセスは日本の法律で厳しく罰せられる行為だ。
Truy cập trái phép là hành vi bị xử phạt nghiêm khắc theo luật pháp Nhật Bản.
Thuật ngữ pháp lý chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản luật và tài liệu an ninh mạng.
Hành vi xâm nhập bất hợp pháp vào hệ thống máy tính, mạng hoặc tài khoản người dùng nhằm mục đích gian lận, trộm cắp dữ liệu hoặc gây thiệt hại.
企業は不正アクセスを防ぐためにファイアウォールを導入した。
Doanh nghiệp đã triển khai tường lửa để ngăn chặn truy cập trái phép.
Thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong lĩnh vực an ninh mạng, đề cập đến các cuộc tấn công mạng.
不正アクセス là thuật ngữ pháp lý rộng hơn, bao gồm mọi hành vi truy cập trái phép, trong khi ハッキング thường ám chỉ hành vi xâm nhập có chủ đích vào hệ thống (thường mang tính kỹ thuật cao).
Không sử dụng 不正アクセス để chỉ các hành vi không liên quan đến hệ thống máy tính (ví dụ: đột nhập vào nhà). Thuật ngữ này chỉ áp dụng cho lĩnh vực công nghệ và an ninh mạng.
Từ ghép Hán-Nhật: 不正 (fusei - bất chính, trái phép) + アクセス (akusesu - access, truy cập). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh phát triển công nghệ thông tin và luật an ninh mạng tại Nhật Bản từ những năm 1990.
Sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý, tài liệu kỹ thuật và tin tức về an ninh mạng. Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp hoặc sử dụng thuật ngữ quốc tế 'hacking' trong ngữ cảnh không chính thức.