Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不気味

不気味

bukimi

What does "不気味" mean in Vietnamese?

rùng rợn

廊下から不気味な足音が聞こえた。

Từ hành lang vọng ra tiếng bước chân rùng rợn.


How to use "不気味" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

neutral

Cảm giác đáng sợ, kỳ lạ đến mức khiến người ta cảm thấy bất an hoặc lo lắng.

その人形は不気味なほどに微笑んでいる。

Con búp bê đó cười một cách rùng rợn đến mức khiến người ta sởn gai ốc.

暗闇で不気味な影が動いた。

Trong bóng tối, một cái bóng rùng rợn chuyển động.

Thường dùng để miêu tả những thứ vô tri vô giác (đồ vật, cảnh vật) nhưng lại có vẻ như có linh hồn hoặc ác ý, gây cảm giác khó chịu.

Cụm từ kết hợp

不気味なほどmột cách rùng rợn (đến mức đáng sợ)不気味な雰囲気bầu không khí rùng rợn

Từ đồng nghĩa

気味悪い薄気味悪い得体の知れない奇妙な

Từ trái nghĩa

安心心地よい普通

Cụm từ liên quan

得体の知れないcụm từ
khó hiểu, không thể đoán trước được

Mẹo hay

Phân biệt 不気味 và 不安

不気味 nhấn mạnh vào cảm giác đáng sợ, kỳ lạ từ bên ngoài (ví dụ: căn phòng tối, tiếng động lạ), trong khi 不安 chỉ cảm giác lo lắng, bất an từ bên trong con người.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 不気味?

Chỉ dùng khi miêu tả những thứ vô tri (đồ vật, cảnh vật, âm thanh) nhưng lại gợi lên cảm giác kỳ lạ, đáng sợ. Không dùng cho người trừ khi ám chỉ ngoại hình hoặc hành động đáng sợ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 不 (bất, nghĩa là 'không') + 気味 (khí vị, nghĩa là 'cảm giác'). Ban đầu chỉ trạng thái cảm xúc khó chịu, sau phát triển thành nghĩa 'rùng rợn' như hiện nay.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả người (trừ khi ám chỉ ngoại hình hoặc hành động đáng sợ). Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh, ánh sáng, bóng tối, hoặc cử chỉ lạ lùng.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
気味
cảm giác, trạng thái tinh thần
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.