Looking up...
廊下から不気味な足音が聞こえた。
Từ hành lang vọng ra tiếng bước chân rùng rợn.
Cảm giác đáng sợ, kỳ lạ đến mức khiến người ta cảm thấy bất an hoặc lo lắng.
その人形は不気味なほどに微笑んでいる。
Con búp bê đó cười một cách rùng rợn đến mức khiến người ta sởn gai ốc.
暗闇で不気味な影が動いた。
Trong bóng tối, một cái bóng rùng rợn chuyển động.
Thường dùng để miêu tả những thứ vô tri vô giác (đồ vật, cảnh vật) nhưng lại có vẻ như có linh hồn hoặc ác ý, gây cảm giác khó chịu.
不気味 nhấn mạnh vào cảm giác đáng sợ, kỳ lạ từ bên ngoài (ví dụ: căn phòng tối, tiếng động lạ), trong khi 不安 chỉ cảm giác lo lắng, bất an từ bên trong con người.
Chỉ dùng khi miêu tả những thứ vô tri (đồ vật, cảnh vật, âm thanh) nhưng lại gợi lên cảm giác kỳ lạ, đáng sợ. Không dùng cho người trừ khi ám chỉ ngoại hình hoặc hành động đáng sợ.
Ghép từ 不 (bất, nghĩa là 'không') + 気味 (khí vị, nghĩa là 'cảm giác'). Ban đầu chỉ trạng thái cảm xúc khó chịu, sau phát triển thành nghĩa 'rùng rợn' như hiện nay.
Không dùng để miêu tả người (trừ khi ám chỉ ngoại hình hoặc hành động đáng sợ). Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh, ánh sáng, bóng tối, hoặc cử chỉ lạ lùng.