世界基準
sekai kijunnoun★Trung cấp— tiêu chuẩn quốc tếHán Việt (Âm Hán-Việt)thế giới cơ chuẩn
💼Kinh doanh
trang trọng
tiêu chuẩn được công nhận và áp dụng trên toàn cầu, thường được các tổ chức quốc tế hoặc các quốc gia phát triển thiết lập
世界基準に適合する製品を開発する
Phát triển sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế
💡
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và thương mại quốc tế
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '世界' (thế giới) và '基準' (tiêu chuẩn), bắt nguồn từ tiếng Nhật để chỉ các tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ và thương mại quốc tế để chỉ các tiêu chuẩn được công nhận trên toàn cầu
Phân tích từ
世界
thế giới
root基準
tiêu chuẩn
rootTừ Điển Nhật Việt