不衛生

fueiseiÂm Hán-Việtbất vệ sinh
không vệ sinh

このレストランは不衛生だ

Nhà hàng này không vệ sinh


thông thường

Không sạch sẽ, không tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh

この部屋は不衛生で、虫がたくさんいる

Phòng này không vệ sinh, có rất nhiều côn trùng

Thường dùng để mô tả môi trường không sạch sẽ hoặc không tuân thủ các quy tắc vệ sinh cơ bản

Cụm từ kết hợp

不衛生な環境môi trường không vệ sinh不衛生な習慣thói quen không vệ sinh

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ hợp thành từ '不' (không) và '衛生' (vệ sinh)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ môi trường, hành vi hoặc thói quen không tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh

Phân tích từ

不
không
prefix
+
衛生
vệ sinh
root
Từ Điển Nhật Việt