kogeru
verb (intransitive)bị cháy, khét
aseru
verb (自動詞)vội vàng, hấp tấp, sốt ruột
yaki gyōza
nounbánh gyoza nướng
yakeru
verb (intransitive)cháy, nướng chín
すす (susu)
nounbồ hóng, nhọ nồi
terasu
verbđèn sáng lên, làm sáng
teriyaki
noungà/đồ ăn nướng kiểu teriyaki
shoukai bangou
nounsố tham chiếu
niekiranai
adjectivelưỡng lự
kuma ni kanabō
noun phrasethêm sức mạnh cho sức mạnh sẵn có
kuma no hara no naka no tamago
phrasetrứng trong bụng gấu
kuma mo ki kara ochiru
proverbthậm chí người giỏi cũng có lúc sai