満月
What does "満月" mean?
trăng tròn今夜は満月だ。
Đêm nay là trăng tròn.
How to use "満月" correctly?
Trăng tròn, khi mặt trăng tròn hoàn toàn và sáng nhất trên bầu trời.
満月にはロマンチックな雰囲気が漂う。
Vào đêm trăng tròn, không khí lãng mạn lan tỏa.
今年の満月は9月29日です。
Trăng tròn năm nay vào ngày 29 tháng 9.
Thuật ngữ thiên văn học, thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng và thơ ca.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '満月' và '新月'
満月 chỉ mặt trăng tròn hoàn toàn, trong khi 新月 chỉ trăng non (không nhìn thấy được). Cả hai đều là giai đoạn quan trọng trong chu kỳ mặt trăng.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
満月 thường được sử dụng trong thơ ca, văn hóa dân gian, hoặc mô tả thiên nhiên. Tránh sử dụng cho các giai đoạn trăng khác (ví dụ: trăng khuyết).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '満' (mangetsu, nghĩa là 'đầy đủ', 'tròn đầy') và '月' (getsu, nghĩa là 'mặt trăng'). '満月' lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Nhật cổ đại, phản ánh quan sát thiên văn học về chu kỳ mặt trăng.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả thiên nhiên. Không nhầm lẫn với '満月' trong bối cảnh văn hóa (ví dụ: 'trăng tròn tháng Tám' trong văn hóa Á Đông).