滅びる

horobiruÂm Hán-Việtdiệt
diệt

この星はやがて滅びる。

Hành tinh này sẽ diệt.


trang trọngvăn chương

Bị tiêu diệt, bị phá hủy hoàn toàn.

古代文明は自然災害で滅びた。

Nền văn minh cổ đại đã bị diệt do thiên tai.

Từ Điển Nhật Việt