滅びる
horobiruverb★Trung cấp— chết đi, tiêu diệt, biến mấtHán Việt (Âm Hán-Việt)diệt
trang trọng
Chết đi, biến mất hoàn toàn, tiêu diệt
この種は絶滅の危機に瀕している
Loài này đang ở trong tình trạng nguy cấp tuyệt chủng
彼の夢は滅びた
Giấc mơ của anh ấy đã biến mất
💡
Thường dùng để chỉ sự biến mất hoàn toàn của một sự vật, loài, hoặc ý tưởng
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'diệt' (滅) có nghĩa là 'tiêu diệt, biến mất', kết hợp với hậu tố 'びる' để tạo thành động từ
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, sinh học, hoặc triết học để mô tả sự biến mất hoàn toàn
Phân tích từ
滅
tiêu diệt, biến mất
rootびる
hậu tố tạo thành động từ
suffixTừ Điển Nhật Việt