滞在

taizai
nounTrung cấp💡 ở lạiHán Việt (Âm Hán-Việt)trì, tại

東京に三日間滞在します。

Tôi sẽ ở lại Tokyo trong ba ngày.

trang trọng

Ở lại một nơi trong một thời gian nhất định; tạm trú.

東京に三日間滞在します。

Tôi sẽ ở lại Tokyo trong ba ngày.

Từ Điển Nhật Việt