Looking up...
“床を滑らす”
làm sàn trơn trượt
làm cho vật gì đó trở nên trơn trượt, mất độ bám
氷の上で滑らす
làm trơn trượt trên băng
靴底に油を塗って滑らす
bôi dầu vào đế giày để làm trơn
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc khi mô tả hành động khiến bề mặt mất độ ma sát.
làm cho giọng nói, lời nói trở nên mượt mà, trôi chảy (ít dùng hơn)
アナウンサーは声を滑らかに滑らす
người dẫn chương trình làm giọng nói mượt mà
Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về giọng nói hoặc ngôn ngữ.
滑らす là causative (làm cho trượt), trong khi 滑る là tự thân trượt. Ví dụ: '氷の上で滑る' (tự trượt trên băng) vs '氷の上で滑らす' (làm cho trượt trên băng).
滑らす là dạng causative của 滑る. Hiểu cách chia causative (V1 + asu) giúp mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu ngữ pháp tiếng Nhật.
滑らす (suberasu) là động từ causative của 滑る (suberu, 'trượt'). Cấu trúc causative trong tiếng Nhật (-asu) thể hiện hành động khiến chủ thể khác thực hiện hành động gốc. Hán tự 滑 có nghĩa gốc là 'trơn trượt', 'mượt mà', liên quan đến khái niệm mất ma sát.
滑らす thường đi kèm với các vật thể vô tri (bề mặt, vật liệu) hoặc trong ngữ cảnh vật lý. Không nên nhầm lẫn với 滑らか (suberaka, 'mượt mà', 'trơn') là tính từ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít dùng hơn so với 滑る (tự thân trượt).