Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

滑らす

suberasu
verb (transitive)★Trung cấp💡 làm trơn trượt

“床を滑らす”

làm sàn trơn trượt

chung

làm cho vật gì đó trở nên trơn trượt, mất độ bám

氷の上で滑らす

làm trơn trượt trên băng

靴底に油を塗って滑らす

bôi dầu vào đế giày để làm trơn

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc khi mô tả hành động khiến bề mặt mất độ ma sát.

trang trọng

làm cho giọng nói, lời nói trở nên mượt mà, trôi chảy (ít dùng hơn)

アナウンサーは声を滑らかに滑らす

người dẫn chương trình làm giọng nói mượt mà

💡

Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về giọng nói hoặc ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

滑らかに話すnói trôi chảy滑らかな表面bề mặt mịn, trơn滑らすように動くdi chuyển mượt mà

Từ đồng nghĩa

滑らせる滑らかにする

Từ trái nghĩa

止める固定する

💡Mẹo hay

Phân biệt 滑らす và 滑る

滑らす là causative (làm cho trượt), trong khi 滑る là tự thân trượt. Ví dụ: '氷の上で滑る' (tự trượt trên băng) vs '氷の上で滑らす' (làm cho trượt trên băng).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc causative trong tiếng Nhật

滑らす là dạng causative của 滑る. Hiểu cách chia causative (V1 + asu) giúp mở rộng vốn từ vựng và hiểu sâu ngữ pháp tiếng Nhật.

📖Nguồn gốc từ

滑らす (suberasu) là động từ causative của 滑る (suberu, 'trượt'). Cấu trúc causative trong tiếng Nhật (-asu) thể hiện hành động khiến chủ thể khác thực hiện hành động gốc. Hán tự 滑 có nghĩa gốc là 'trơn trượt', 'mượt mà', liên quan đến khái niệm mất ma sát.

📝Ghi chú sử dụng

滑らす thường đi kèm với các vật thể vô tri (bề mặt, vật liệu) hoặc trong ngữ cảnh vật lý. Không nên nhầm lẫn với 滑らか (suberaka, 'mượt mà', 'trơn') là tính từ. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này ít dùng hơn so với 滑る (tự thân trượt).

Phân tích từ

滑
trơn trượt, mất ma sát
root
+
らす
hậu tố causative (làm cho)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.