Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

滑る

すべる (suberu)
verb (intransitive)★Trung cấp💡 trượt

“氷の上を滑る。”

Trượt trên mặt băng.

neutral

trượt trên bề mặt nhẵn do mất ma sát, thường gây ngã hoặc mất thăng bằng.

足が滑って転んだ。

Chân trượt nên ngã.

この道は滑りやすい。

Con đường này dễ trượt.

💡

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (thất bại trong công việc, thi cử).

thông thường

thất bại trong công việc, thi cử, kế hoạch do sơ suất hoặc thiếu chuẩn bị.

試験で滑った。

Thi trượt.

面接で滑ってしまった。

Phỏng vấn trượt mất rồi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại không mong muốn, tương tự 'fail' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

滑りやすいdễ trượt足が滑るchân trượt試験に滑るthi trượt面接で滑るphỏng vấn trượt

Từ đồng nghĩa

失敗する落ちる

Từ trái nghĩa

成功する合格する

Cụm từ liên quan

滑り止めcụm từ
đế chống trượt, giày chống trượt
滑り台cụm từ
cầu trượt (ở công viên)

💡Mẹo hay

Phân biệt 滑る và 失敗する

滑る thường chỉ thất bại trong tình huống cụ thể, ngắn hạn (thi cử, trình diễn), trong khi 失敗する ám chỉ thất bại chung chung, có thể kéo dài (dự án, mối quan hệ). Ví dụ: '面接で滑った' (phỏng vấn trượt) nhưng 'プロジェクトが失敗した' (dự án thất bại).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 滑る?

Dùng khi thất bại xảy ra đột ngột, do yếu tố bên ngoài (bề mặt trơn, sơ suất) hoặc thiếu chuẩn bị. Không dùng cho thất bại do năng lực kém lâu dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 滑 (HOẠT) nghĩa gốc là 'trơn', 'nhẵn', kết hợp với động từ る (ru) tạo thành động từ 滑る (suberu). Hán Việt của 滑 là 'hoạt' (trơn, nhẵn), nhưng trong tiếng Việt hiện đại, từ này không được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong ngữ cảnh vật lý, 滑る luôn đi kèm với bề mặt nhẵn (băng, sàn ướt, ván trượt). 2. Trong ngữ cảnh xã hội, thường ám chỉ thất bại do lỗi chủ quan (thiếu chuẩn bị, thiếu tự tin). 3. Không dùng để chỉ thất bại do khách quan (ví dụ: 'thi trượt vì đề khó' sẽ dùng '落ちる' thay thế).

Phân tích từ

滑
trơn, nhẵn (HOẠT)
kanji
+
る
hậu tố động từ
hiragana suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.