Looking up...
“この商品に満足しています。”
Tôi hài lòng với sản phẩm này.
cảm thấy vừa lòng hoặc thoả mãn về một điều gì đó
仕事の成果に満足する。
Hài lòng với thành quả công việc.
サービスに満足しない顧客が多い。
Nhiều khách hàng không hài lòng với dịch vụ.
Thường dùng trong bối cảnh tích cực, thể hiện sự thoả mãn sau khi trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ.
đáp ứng đủ nhu cầu hoặc mong đợi
この食事は栄養が満足できる。
Bữa ăn này đáp ứng đủ dinh dưỡng.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (thực phẩm, dịch vụ).
満足 nhấn mạnh vào cảm giác thoả mãn về mặt cảm xúc (satisfaction), trong khi 納得 nhấn mạnh vào sự đồng tình về mặt lý trí (understanding/agreement). Ví dụ: 納得できない (không thể chấp nhận được) nhưng vẫn có thể 満足する (vẫn hài lòng).
満足する luôn đi kèm với trợ từ に (e.g., 条件に満足する: hài lòng với điều kiện). Không dùng 満足する + を.
Từ kanji 満 (mãn: đầy đủ, trọn vẹn) + 足 (túc: đủ, thoả mãn). Hán Việt: 'Mãn túc'. Nghĩa gốc là 'đủ đầy', sau đó phát triển thành 'thoả mãn'.
1. Thường đi kèm với trợ từ に (e.g., 仕事に満足する). 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ 満足 (e.g., 彼の仕事に満足はない). 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực, thường kết hợp với phủ định (不満足).