Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

満足する

manzoku suru
verb★Trung cấp💡 hài lòng

“この商品に満足しています。”

Tôi hài lòng với sản phẩm này.

trang trọng

cảm thấy vừa lòng hoặc thoả mãn về một điều gì đó

仕事の成果に満足する。

Hài lòng với thành quả công việc.

サービスに満足しない顧客が多い。

Nhiều khách hàng không hài lòng với dịch vụ.

💡

Thường dùng trong bối cảnh tích cực, thể hiện sự thoả mãn sau khi trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ.

trang trọng

đáp ứng đủ nhu cầu hoặc mong đợi

この食事は栄養が満足できる。

Bữa ăn này đáp ứng đủ dinh dưỡng.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (thực phẩm, dịch vụ).

Cụm từ kết hợp

満足感cảm giác thoả mãn不満足sự không hài lòng満足度mức độ hài lòng

Từ đồng nghĩa

納得する喜ぶ

Từ trái nghĩa

不満に思うがっかりする

Cụm từ liên quan

自己満足cụm từ
sự thoả mãn bản thân (thường mang nghĩa tiêu cực)

💡Mẹo hay

Phân biệt 満足 và 納得

満足 nhấn mạnh vào cảm giác thoả mãn về mặt cảm xúc (satisfaction), trong khi 納得 nhấn mạnh vào sự đồng tình về mặt lý trí (understanding/agreement). Ví dụ: 納得できない (không thể chấp nhận được) nhưng vẫn có thể 満足する (vẫn hài lòng).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

満足する luôn đi kèm với trợ từ に (e.g., 条件に満足する: hài lòng với điều kiện). Không dùng 満足する + を.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 満 (mãn: đầy đủ, trọn vẹn) + 足 (túc: đủ, thoả mãn). Hán Việt: 'Mãn túc'. Nghĩa gốc là 'đủ đầy', sau đó phát triển thành 'thoả mãn'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường đi kèm với trợ từ に (e.g., 仕事に満足する). 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ 満足 (e.g., 彼の仕事に満足はない). 3. Trong ngữ cảnh tiêu cực, thường kết hợp với phủ định (不満足).

Phân tích từ

満
đầy đủ, trọn vẹn
kanji
+
足
đủ, thoả mãn
kanji
+
する
làm (hành động)
hiragana suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.