Looking up...
“涙が溢れる。”
Nước mắt tràn đầy.
tràn ngập, đầy ắp (về mặt vật chất hoặc cảm xúc)
会場は人で溢れていた。
Hội trường tràn ngập người.
喜びが心に溢れる。
Niềm vui tràn ngập trong tim.
Thường dùng để diễn tả sự dư thừa, tràn ngập theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
vượt quá giới hạn (về dung tích, sức chứa)
水が容器から溢れる。
Nước tràn ra khỏi vật chứa.
Trong kỹ thuật, thường liên quan đến dung tích tối đa.
'溢れる' nhấn mạnh vào trạng thái tràn đầy (có thể tích cực/tiêu cực), trong khi '余る' (amaru) chỉ sự dư thừa sau khi đã đủ (thường tiêu cực: 'dư thừa không dùng đến'). Ví dụ: '時間が余る' (dư thừa thời gian) nhưng không thể dùng '時間が溢れる'.
Dùng '溢れる' khi muốn nhấn mạnh sự dư thừa vượt mức (có thể tích cực như niềm vui hay tiêu cực như sự hỗn loạn). Không dùng cho sự thiếu hụt hay khô hạn.
溢 (Hán Việt: dật, nghĩa là 'tràn ra, dư thừa') + れる (đuôi động từ thể hiện trạng thái). Từ nguyên Hán-Tạng, liên quan đến ý nghĩa 'vượt quá giới hạn'.
Có thể dùng cho vật chất (nước, người) hoặc cảm xúc. Khi dùng cho cảm xúc thường mang nghĩa tích cực. Không dùng cho nghĩa 'thiếu hụt' hay 'khô hạn'.