Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

溢れる

afureru
verb★Trung cấp💡 tràn đầy, tràn ngập

“涙が溢れる。”

Nước mắt tràn đầy.

trang trọng

tràn ngập, đầy ắp (về mặt vật chất hoặc cảm xúc)

会場は人で溢れていた。

Hội trường tràn ngập người.

喜びが心に溢れる。

Niềm vui tràn ngập trong tim.

💡

Thường dùng để diễn tả sự dư thừa, tràn ngập theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

vượt quá giới hạn (về dung tích, sức chứa)

水が容器から溢れる。

Nước tràn ra khỏi vật chứa.

💡

Trong kỹ thuật, thường liên quan đến dung tích tối đa.

Cụm từ kết hợp

感情が溢れるcảm xúc tràn ngập人が溢れるđông nghịt người涙が溢れるnước mắt tràn ra喜びが溢れるniềm vui tràn ngập

Từ đồng nghĩa

あふれるみなぎるいっぱいになる

Từ trái nghĩa

枯れる渇く

Cụm từ liên quan

溢れかえるcụm từ
tràn ngập đến mức sắp tràn ra ngoài
溢れ出すcụm từ
bắt đầu tràn ra

💡Mẹo hay

Phân biệt 溢れる và 余る

'溢れる' nhấn mạnh vào trạng thái tràn đầy (có thể tích cực/tiêu cực), trong khi '余る' (amaru) chỉ sự dư thừa sau khi đã đủ (thường tiêu cực: 'dư thừa không dùng đến'). Ví dụ: '時間が余る' (dư thừa thời gian) nhưng không thể dùng '時間が溢れる'.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Dùng '溢れる' khi muốn nhấn mạnh sự dư thừa vượt mức (có thể tích cực như niềm vui hay tiêu cực như sự hỗn loạn). Không dùng cho sự thiếu hụt hay khô hạn.

📖Nguồn gốc từ

溢 (Hán Việt: dật, nghĩa là 'tràn ra, dư thừa') + れる (đuôi động từ thể hiện trạng thái). Từ nguyên Hán-Tạng, liên quan đến ý nghĩa 'vượt quá giới hạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng cho vật chất (nước, người) hoặc cảm xúc. Khi dùng cho cảm xúc thường mang nghĩa tích cực. Không dùng cho nghĩa 'thiếu hụt' hay 'khô hạn'.

Phân tích từ

溢
tràn ra, dư thừa (Hán Việt: dật)
root
+
れる
đuôi động từ thể hiện trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.