Looking up...
“コップから水が溢れている。”
Nước tràn ra từ chiếc cốc.
chảy ra khỏi giới hạn chứa đựng, tràn ngập ra ngoài (chất lỏng, khí, hoặc vật chất khác).
洪水で川が堤防を溢れた。
Do lũ lụt, sông tràn qua đê.
涙が目から溢れてきた。
Nước mắt tràn ra từ đôi mắt.
Thường dùng cho chất lỏng hoặc khí. Có thể dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: 'nỗi buồn tràn ngập').
làm cho đầy ắp, tràn ngập (nghĩa bóng).
彼女は愛情に溢れている人だ。
Cô ấy là người tràn đầy tình yêu thương.
Thường dùng cho cảm xúc, tình cảm, hoặc sự tràn đầy năng lượng.
あふれる là tự động từ (nội động từ), chỉ trạng thái tràn ra. 溢す là tha động từ (ngoại động từ), chỉ hành động làm cho tràn ra. Ví dụ: '水が溢れる' (nước tràn ra) vs '水を溢す' (làm cho nước tràn ra).
Dùng khi có tác động chủ động hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động gây ra sự tràn ra. Ví dụ: '子供がお風呂の水を溢した' (đứa trẻ làm nước trong bồn tắm tràn ra).
溢 (yì) trong Hán tự nghĩa gốc là 'tràn ra, dư thừa', kết hợp với động từ 'す' (làm cho) tạo thành động từ '溢す'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, sau đó du nhập vào tiếng Nhật.
1. Dùng cho cả nghĩa đen (chất lỏng tràn) và nghĩa bóng (cảm xúc tràn ngập). 2. Thường đi kèm với các từ chỉ chất lỏng (水, 涙, 血) hoặc cảm xúc (愛, 喜び). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '溢れる' (tự động từ) thay thế.