満席

manseki
hết chỗ

このレストランは満席です。

Nhà hàng này hết chỗ rồi.


trang trọng

Tình trạng tất cả chỗ ngồi đã được lấp đầy, không còn chỗ trống.

劇場は満席で、立ち見もできなかった。

Nhà hát hết chỗ ngồi, ngay cả đứng cũng không được.

満席の列車に乗るのは大変だ。

Lên chuyến tàu hết chỗ ngồi thật vất vả.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, nhà hàng, rạp chiếu phim, sự kiện. Có thể kết hợp với các động từ như なる, である, です, hoặc thể hiện tình trạng (満席状態).

Cụm từ kết hợp

満席になるbị hết chỗ満席状態tình trạng hết chỗ満席で待つchờ do hết chỗ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 満席 và 満員

満席 dùng cho chỗ ngồi (ví dụ: ghế, chỗ trong xe bus), trong khi 満員 dùng cho người (ví dụ: tàu đầy người, hội trường đông nghịt).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Luôn kiểm tra xem chủ ngữ có phải là vật có chỗ ngồi (ví dụ: nhà hàng, xe bus) hay không. Nếu là người đông, dùng 満員 thay vì 満席.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 満 (man, đầy, tràn) + 席 (seki, chỗ ngồi). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, xuất hiện trong các ngữ cảnh chỉ sự đầy đủ, không còn khoảng trống.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thay vào đó có thể dùng 空いていない (không còn trống).

Phân tích từ

đầy, tràn đầy
root
+
chỗ ngồi
root
Từ Điển Nhật Việt