Looking up...
Trạng thái khi một vật chứa đã đầy đến mức không thể chứa thêm gì nữa.
このコンテナは満杯で、もう荷物を積めません
Thùng chứa này đã đầy, không thể chở thêm hàng nữa.
Thường dùng để mô tả các vật dụng như chai, thùng, bể chứa.
Từ Hán-Việt 'mãn bôi' (滿杯) có nghĩa là 'đầy' trong tiếng Trung Quốc cổ.
Trong tiếng Nhật hiện đại, '満杯' thường dùng để chỉ các vật dụng cụ thể đã đầy. Trong tiếng Việt, từ 'đầy' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả các tình huống trừu tượng.