Looking up...
恐竜は滅絶種の代表的な例です。
Khủng long là ví dụ điển hình cho loài đã tuyệt chủng.
Loài sinh vật đã hoàn toàn tuyệt chủng, không còn cá thể nào sống sót.
この鳥は19世紀に滅絶種となった。
Con chim này đã tuyệt chủng vào thế kỷ 19.
滅絶種の保護は生態系のバランスを守るために重要です。
Bảo vệ loài đã tuyệt chủng là quan trọng để duy trì cân bằng sinh thái.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, sinh thái học và bảo tồn.
'滅絶種' chỉ loài đã hoàn toàn tuyệt chủng, trong khi '絶滅種' có thể bao gồm cả loài đang nguy cấp (絶滅危惧種).
Từ '滅絶' (diệt tiệt) có nghĩa là 'tuyệt diệt hoàn toàn', còn '種' (chủng) nghĩa là 'loài'.
Trong tiếng Nhật, '滅絶種' và '絶滅種' có nghĩa gần giống nhau, nhưng '滅絶種' thường được sử dụng khi nói về loài đã hoàn toàn tuyệt chủng, trong khi '絶滅種' có thể bao gồm cả loài đang nguy cấp.